Tài sản nhận từ việc hưởng di sản thừa kế có phải là tài sản riêng không?

Tài sản nhận từ việc hưởng di sản thừa kế có phải là tài sản riêng không?

Tài sản nhận từ việc hưởng di sản thừa kế có phải là tài sản riêng không?

Trong thực tế, nhiều gia đình phát sinh vướng mắc khi chia di sản thừa kế, đặc biệt là xác định tài sản đó là tài sản riêng hay tài sản chung của vợ chồng. Vậy nhận từ việc hưởng di sản thừa kế có phải là tài sản riêng không và cần lưu ý gì trong trường hợp có người thân cần được giám hộ?

Bài viết dưới đây sẽ phân tích cụ thể theo quy định pháp luật hiện hành.


Tài sản nhận từ thừa kế là tài sản riêng hay tài sản chung?

Để xác định rõ, cần căn cứ vào quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình.

Theo khoản 1 Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

“Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân…”

Như vậy, có thể khẳng định:

  • Tài sản được thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân
  • Hoặc được tặng cho riêng

👉 Đều được xác định là tài sản riêng của vợ hoặc chồng

Áp dụng vào trường hợp cụ thể

Trong tình huống bạn nêu:

  • Hai người dì từ chối nhận di sản
  • Phần tài sản này được để lại cho mẹ bạn

Do đó, phần tài sản mẹ bạn nhận được là tài sản riêng của mẹ bạn, không phải tài sản chung của vợ chồng.


Việc từ chối nhận di sản thừa kế phải thực hiện thế nào?

Đây là bước quan trọng để hợp thức hóa việc chuyển phần di sản cho người khác.

Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015:

  • Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản
  • Việc từ chối phải lập thành văn bản
  • Phải thực hiện trước thời điểm phân chia di sản

Ngoài ra, cần lưu ý:

  • Việc từ chối không được nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản
  • Văn bản từ chối cần gửi cho các bên liên quan

Trong thực tế, thủ tục này thường được thực hiện cùng lúc với:

  • Thủ tục khai nhận di sản
  • Hoặc phân chia di sản tại tổ chức công chứng hoặc UBND cấp xã

Mẹ bạn có cần làm thủ tục giám hộ cho cậu không?

Bên cạnh vấn đề tài sản, câu hỏi về giám hộ cũng rất quan trọng trong trường hợp này.

Khi nào cần xác lập giám hộ?

Theo Điều 46 Bộ luật Dân sự 2015, giám hộ là việc:

  • Cá nhân hoặc pháp nhân được cử
  • Để chăm sóc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
  • Cho người mất năng lực hành vi dân sự

Tuy nhiên, cần lưu ý một điểm quan trọng:

👉 Không phải cứ bị bệnh tâm thần thì đương nhiên mất năng lực hành vi dân sự.

Theo quy định, phải có:

  • Kết luận giám định pháp y tâm thần
  • Quyết định của Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự

Xác định người giám hộ

Theo Điều 53 Bộ luật Dân sự 2015:

  • Nếu không có vợ/chồng đủ điều kiện
  • Người con cả sẽ là người giám hộ

Trường hợp cụ thể:

  • Nếu mẹ bạn là chị cả → có thể là người giám hộ đương nhiên
  • Nếu không phải chị cả → cần lập văn bản thỏa thuận cử người giám hộ

Thủ tục đăng ký giám hộ

Theo Điều 20 Luật Hộ tịch 2014:

  • Nộp tờ khai đăng ký giám hộ
  • Kèm văn bản cử người giám hộ
  • Nộp tại UBND cấp xã nơi cư trú

Trong thời hạn 03 ngày làm việc, nếu đủ điều kiện, cơ quan có thẩm quyền sẽ:

  • Ghi nhận vào sổ hộ tịch
  • Cấp trích lục giám hộ

Từ các quy định trên có thể rút ra:

  • Tài sản nhận từ thừa kế riêng là tài sản riêng của vợ hoặc chồng
  • Việc từ chối nhận di sản cần lập thành văn bản hợp lệ
  • Trường hợp người thân bị bệnh tâm thần, cần có quyết định của Tòa án trước khi thực hiện thủ tục giám hộ

Trong các vụ việc liên quan đến thừa kế và giám hộ, hồ sơ thường phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp. Việc tham khảo ý kiến pháp lý sẽ giúp đảm bảo quyền lợi và hạn chế rủi ro trong quá trình thực hiện.

👉 Xem thêm bài viêt: Bất cập về thỏa thuận phân chia di sản thừa kế là bất động sản

Mọi vướng mắc về thủ tục pháp lý liên quan đến hôn nhân, thừa kế, đất đai hoặc thi hành án sẽ được chúng tôi tư vấn giải pháp tối ưu, giúp quý khách tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí.

Liên hệ Hotline để được tư vấn và hỗ trợ ngay:
0934.586.924

0901.276.111