Nghị quyết số 87/2025/NQ-HĐND
Bảng giá đất áp dụng từ 1-1-2026 tại TP.HCM
Bảng giá đất là căn cứ quan trọng để tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuế và nhiều nghĩa vụ tài chính khác liên quan đến đất đai.
Từ ngày 1-1-2026, TP.HCM chính thức áp dụng bảng giá đất mới trên địa bàn, bao gồm khu vực TP.HCM cũ, Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu.
1. Đối với đất ở
🔹 Khu vực I (TPHCM cũ)
- Giá cao nhất: 687,2 triệu đồng/m² tại các tuyến:
- Đồng Khởi
- Nguyễn Huệ
- Lê Lợi
(thuộc phường Sài Gòn và phường Bến Thành)
- Giá thấp nhất: 2,3 triệu đồng/m² tại khu dân cư Thiềng Liềng (xã đảo Thạnh An)
🔹 Khu vực II (Bình Dương)
- Giá cao nhất: 89,6 triệu đồng/m² tại:
- Yersin
- Bạch Đằng
- Giá thấp nhất: 1,3 triệu đồng/m² tại:
- ĐH.722
- Minh Tân – Long Hòa
🔹 Khu vực III (Bà Rịa – Vũng Tàu)
- Giá cao nhất: gần 150 triệu đồng/m² tại đường Thùy Vân
- Giá thấp nhất: hơn 1,8 triệu đồng/m² tại các tuyến đường giao thông xã quản lý (rộng 4m–<6m)
2. Đối với đất thương mại – dịch vụ
🔹 Khu vực I
- Cao nhất: 563,6 triệu đồng/m² (Đồng Khởi, Nguyễn Huệ, Lê Lợi)
- Thấp nhất: 1,6 triệu đồng/m²
🔹 Khu vực II
- Cao nhất: 53,8 triệu đồng/m²
- Thấp nhất: 0,5 triệu đồng/m²
🔹 Khu vực III
- Cao nhất: hơn 89 triệu đồng/m² (đường Thùy Vân)
- Thấp nhất: hơn 0,7 triệu đồng/m²
3. Đối với đất sản xuất – kinh doanh
- Khu vực I: cao nhất hơn 481 triệu đồng/m²
- Khu vực II: cao nhất 44,8 triệu đồng/m²
- Khu vực III: cao nhất gần 75 triệu đồng/m²
📌 Mức giá thấp nhất:
- Dao động từ hơn 0,44 đến 1,9 triệu đồng/m²
4. Đối với đất nông nghiệp
Bảng giá chia thành 4 khu vực:
🔹 Đất trồng cây hằng năm
- Khu vực I: cao nhất 1,2 triệu đồng/m², thấp nhất 770.000 đồng/m²
- Khu vực II: cao nhất 1 triệu đồng/m²
- Khu vực III: cao nhất 700.000 đồng/m²
- Khu vực IV: cao nhất 480.000 đồng/m²
🔹 Đất trồng cây lâu năm
- Khu vực I: cao nhất 1,44 triệu đồng/m²
- Khu vực IV: thấp nhất 370.000 đồng/m²
5. Ứng dụng bảng giá đất trong thực tế
Bảng giá đất được dùng để:
- Tính thuế sử dụng đất
- Tính thuế thu nhập từ chuyển nhượng đất
- Tính lệ phí quản lý đất đai
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính
- Tính bồi thường khi gây thiệt hại trong quản lý đất đai
6. Các trường hợp áp dụng bảng giá đất nhân hệ số K
Theo Luật Đất đai 2024, có 12 trường hợp áp dụng bảng giá đất, nhưng hiện chỉ còn 5 trường hợp áp dụng trực tiếp.
Các trường hợp còn lại áp dụng:
👉 bảng giá đất × hệ số điều chỉnh giá đất (hệ số K)
Bao gồm:
- Tính tiền sử dụng đất tái định cư
- Công nhận quyền sử dụng đất ở hộ gia đình, cá nhân
- Thuê đất trả tiền hằng năm
- Giao đất có thu tiền hoặc thuê đất một lần
- Giá khởi điểm đấu giá quyền sử dụng đất
- Giao đất không qua đấu giá
- Bán nhà thuộc sở hữu nhà nước
7. Tạm thời áp dụng khi chưa có hệ số K
Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường TP.HCM:
👉 Chưa có hệ số K nên tạm thời áp dụng:
Tiền sử dụng đất = Diện tích đất × Giá đất (bảng giá hiện hành)
8. Lộ trình ban hành hệ số K
Theo Nghị quyết 254/2025:
- Chậm nhất trước 1-7-2026
- Các tỉnh, TP phải ban hành hệ số điều chỉnh giá đất
Tác động pháp lý của bảng giá đất TP.HCM 2026
Việc áp dụng bảng giá đất TP.HCM 2026 từ ngày 1-1-2026 không chỉ ảnh hưởng đến giá trị chuyển nhượng, mà còn tác động trực tiếp đến tiền sử dụng đất, thuế, phí và nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất.
Trong thực tế, việc xác định đúng giá đất theo từng khu vực và hiểu rõ cách áp dụng trong từng trường hợp là rất quan trọng để tránh rủi ro pháp lý, đặc biệt khi thực hiện mua bán, chuyển nhượng, sang tên hoặc xin cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nếu có vướng mắc, người dân nên được tư vấn cụ thể để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và hạn chế phát sinh chi phí không cần thiết.
